Kích thước giấy: hướng dẫn đầy đủ
Tra kích thước A4, A3, A5 cùng các khổ ISO phổ biến tại Việt Nam như A1, A2, A6 và A0 theo mm, cm, inch và pixel.
Tra nhanh kích thước giấy
Chọn tên khổ giấy hoặc tên gọi khác để xem kích thước ngay.
A4
Còn gọi là: khổ giấy a4, kích thước a4, giấy a4
Hệ ISO — chuẩn quốc tế được dùng ở phần lớn thị trường trên thế giới.
Dòng ISO A — nhóm khổ giấy văn phòng quốc tế phổ biến nhất, từ A0 đến A6.
Toàn cầu, Châu Âu, Châu Á, Châu Đại Dương
Văn phòng, In ấn, Giáo dục
A4 hẹp hơn và cao hơn; Letter rộng hơn và thấp hơn. Sự khác biệt này ảnh hưởng trực tiếp đến bố cục trang và kết quả in.
Giá trị pixel mặc định được hiển thị ở 300 PPI. Con số này sẽ thay đổi khi độ phân giải đầu ra thay đổi.
Bảng kích thước giấy văn phòng chính
Hãy bắt đầu với dòng ISO A và Letter của Bắc Mỹ để hiểu hai chuẩn văn phòng phổ biến nhất.
| Khổ giấy | mm | inch | Khu vực |
|---|---|---|---|
| A3 | 297 × 420 mm | 11.69 × 16.54 in | Toàn cầu, Châu Âu, Châu Á |
| A4 | 210 × 297 mm | 8.27 × 11.69 in | Toàn cầu, Châu Âu, Châu Á, Châu Đại Dương |
| A5 | 148 × 210 mm | 5.83 × 8.27 in | Toàn cầu, Châu Âu, Châu Á |
| Letter (Mỹ) | 215.9 × 279.4 mm | 8.50 × 11.00 in | Hoa Kỳ, Canada, Mexico |
| Legal (Mỹ) | 215.9 × 355.6 mm | 8.50 × 14.00 in | Hoa Kỳ, Canada |
A4 và Letter
A4 hẹp hơn và cao hơn; Letter rộng hơn và thấp hơn. Sự khác biệt này ảnh hưởng trực tiếp đến bố cục trang và kết quả in.
ISO dòng B và JIS dòng B
Các khổ B trông khá giống nhau giữa nhiều thị trường, nhưng ISO B và JIS B của Nhật không giống hệt nhau.
| Khổ giấy | mm | inch | Khu vực |
|---|---|---|---|
| ISO B5 | 176 × 250 mm | 6.93 × 9.84 in | Toàn cầu, Châu Âu, Châu Á |
| JIS B5 (Nhật Bản) | 182 × 257 mm | 7.17 × 10.12 in | Nhật Bản |
| ISO B4 | 250 × 353 mm | 9.84 × 13.90 in | Toàn cầu, Châu Âu, Châu Á |
| JIS B4 (Nhật Bản) | 257 × 364 mm | 10.12 × 14.33 in | Nhật Bản |
ISO B5 và JIS B5
JIS B5 lớn hơn ISO B5, vì vậy bìa sổ, ruột giấy và bố cục in có thể không khớp với nhau.
Các chuẩn đặc biệt nhưng dùng rộng rãi
Legal, F4, Oficio, ANSI và Arch rất đáng chú ý vì chúng thường gây nhầm lẫn theo khu vực và khi in ấn.
| Khổ giấy | mm | inch | Khu vực |
|---|---|---|---|
| Legal (Mỹ) | 215.9 × 355.6 mm | 8.50 × 14.00 in | Hoa Kỳ, Canada |
| F4 (Folio) | 210 × 330 mm | 8.27 × 12.99 in | Indonesia, Malaysia, Philippines |
| Oficio (Mỹ Latinh) | 216 × 340 mm | 8.50 × 13.39 in | Mexico |
| Arch B | 305 × 457 mm | 12.01 × 17.99 in | Hoa Kỳ |
Legal, F4 và Oficio
Cả ba đều là các khổ giấy văn phòng dài, nhưng chiều rộng và chiều cao khác nhau đủ để làm sai thiết lập in nếu chọn nhầm.
Phong bì ISO dòng C
Khổ C được thiết kế xoay quanh giấy dòng A, vì vậy dễ hiểu nhất nếu nhìn theo loại giấy mà chúng có thể chứa.
| Khổ giấy | mm | inch | Khu vực |
|---|---|---|---|
| C4 | 229 × 324 mm | 9.02 × 12.76 in | Toàn cầu, Châu Âu, Châu Á |
| C5 | 162 × 229 mm | 6.38 × 9.02 in | Toàn cầu, Châu Âu, Châu Á |
| DL | 110 × 220 mm | 4.33 × 8.66 in | Toàn cầu, Châu Âu, Châu Á |
Đựng vừa một tờ A4 chưa gấp.
Đựng vừa một tờ A4 gấp đôi thành A5.
Đựng vừa một tờ A4 gấp ba.
Hướng dẫn & mẹo
Dùng những ghi chú này để tránh các lỗi mua giấy và in ấn thường gặp nhất.
1. A4 và Letter khá gần nhau, nhưng không thể thay thế hoàn toàn trong quy trình in ấn.
- A4 hẹp hơn nhưng cao hơn so với US Letter.
- Một file PDF thiết kế cho A4 có thể bị cắt mép hoặc scale không đúng khi in bằng máy đang đặt Letter.
- Hãy kiểm tra thiết lập trang trước khi in ở môi trường dùng chuẩn giấy khác khu vực của bạn.
2. B5 là một trong những nhãn khổ giấy dễ bị hiểu nhầm nhất.
- ISO B5 là 176 × 250 mm.
- JIS B5 là 182 × 257 mm.
- Nếu bạn mua sổ tay, bìa kẹp hoặc ruột in sẵn, hãy luôn xác nhận mình cần chuẩn B5 nào.
3. Các khổ giấy văn phòng dài thường gây nhầm lẫn theo từng khu vực.
- US Legal, F4 và Oficio đều là những khổ “dài hơn A4”, nhưng chiều rộng và chiều cao của chúng không giống nhau.
- Trình điều khiển máy in thường nhóm các khổ này chưa thật rõ ràng.
- Hãy đảm bảo khổ giấy trong tài liệu khớp chính xác với thiết lập in của bạn.
FAQ về kích thước giấy
Giải đáp nhanh cho những tra cứu và so sánh phổ biến nhất.
1. A4 có giống Letter không?
Không. A4 là 210 × 297 mm, trong khi Letter là 215.9 × 279.4 mm. A4 hẹp hơn một chút nhưng cao hơn.
2. ISO B5 có giống JIS B5 không?
Không. ISO B5 là 176 × 250 mm, còn JIS B5 là 182 × 257 mm. Chúng khá gần nhau nhưng không thể dùng thay thế trực tiếp.
3. Giấy F4 có kích thước bao nhiêu?
F4 thường có kích thước 210 × 330 mm. Khổ này rất phổ biến ở Indonesia và các thị trường lân cận, đồng thời thường được gọi là Folio.
4. Vì sao kích thước pixel của khổ giấy lại thay đổi?
Số pixel phụ thuộc vào độ phân giải đầu ra. Cùng một tờ giấy có thể có kích thước pixel khác nhau ở 96 PPI, 150 PPI hoặc 300 PPI.
Về Sizepedia
Kho tri thức về size dựa trên dữ liệu, cung cấp chuẩn tham chiếu, dữ liệu và công cụ thực tế.
Sizepedia.com là thư viện và bộ công cụ chuyên về các hệ size. Chúng tôi thu thập, chuẩn hóa và đối chiếu các tiêu chuẩn công khai, bảng kích thước từ nhà sản xuất và tài liệu tham khảo trong ngành để tạo ra dữ liệu quy đổi nhất quán, giúp người dùng hiểu rõ các hệ kích thước liên hệ với nhau như thế nào.
Hiện tại chúng tôi ưu tiên phát triển các tính năng cho size nhẫn, bao gồm công cụ đo trực tuyến, bảng quy đổi quốc tế và dữ liệu tham chiếu theo chuẩn. Theo thời gian, Sizepedia sẽ mở rộng thêm sang khổ giấy, giày dép, quần áo và nhiều nhóm size khác để mang lại nhiều dữ liệu và công cụ thực tế hơn.
Các tài nguyên trên website được cung cấp như nguồn tham khảo tốt nhất có thể để giúp bạn chọn size tự tin hơn; khi cần độ chính xác tuyệt đối, hãy kết hợp thêm số đo thực tế hoặc khuyến nghị từ nhà sản xuất để xác nhận lần cuối.
Muốn chúng tôi bổ sung thêm nhiều loại size hoặc thương hiệu hơn? Hãy cho Sizepedia biết.