Kích thước giấy: hướng dẫn đầy đủ

Tra kích thước A4, A3, A5 cùng các khổ ISO phổ biến tại Việt Nam như A1, A2, A6 và A0 theo mm, cm, inch và pixel.

Tra nhanh kích thước giấy

Chọn tên khổ giấy hoặc tên gọi khác để xem kích thước ngay.

Gợi ý nhanh

A4

Còn gọi là: khổ giấy a4, kích thước a4, giấy a4

Kích thước
mm
Chiều rộng
210 mm
Chiều cao
297 mm
cm
Chiều rộng
21.0 cm
Chiều cao
29.7 cm
inch
Chiều rộng
8.27 in
Chiều cao
11.69 in
pixel @ 300 PPI
Chiều rộng
2480 px
Chiều cao
3508 px
Hệ chuẩn

Hệ ISO — chuẩn quốc tế được dùng ở phần lớn thị trường trên thế giới.

Dòng

Dòng ISO A — nhóm khổ giấy văn phòng quốc tế phổ biến nhất, từ A0 đến A6.

Khu vực phổ biến

Toàn cầu, Châu Âu, Châu Á, Châu Đại Dương

Mục đích dùng phổ biến

Văn phòng, In ấn, Giáo dục

Những nhầm lẫn thường gặp
A4 và Letter

A4 hẹp hơn và cao hơn; Letter rộng hơn và thấp hơn. Sự khác biệt này ảnh hưởng trực tiếp đến bố cục trang và kết quả in.

Giá trị pixel mặc định được hiển thị ở 300 PPI. Con số này sẽ thay đổi khi độ phân giải đầu ra thay đổi.

Bảng kích thước giấy văn phòng chính

Hãy bắt đầu với dòng ISO A và Letter của Bắc Mỹ để hiểu hai chuẩn văn phòng phổ biến nhất.

Khổ giấymminchKhu vực
A3297 × 420 mm11.69 × 16.54 inToàn cầu, Châu Âu, Châu Á
A4210 × 297 mm8.27 × 11.69 inToàn cầu, Châu Âu, Châu Á, Châu Đại Dương
A5148 × 210 mm5.83 × 8.27 inToàn cầu, Châu Âu, Châu Á
Letter (Mỹ)215.9 × 279.4 mm8.50 × 11.00 inHoa Kỳ, Canada, Mexico
Legal (Mỹ)215.9 × 355.6 mm8.50 × 14.00 inHoa Kỳ, Canada
So sánh dòng A và Letter
148 mm210 mmA5
210 mm297 mmA4
215.9 mm279.4 mmLetter (Mỹ)
215.9 mm355.6 mmLegal (Mỹ)
297 mm420 mmA3

A4 và Letter

A4 hẹp hơn và cao hơn; Letter rộng hơn và thấp hơn. Sự khác biệt này ảnh hưởng trực tiếp đến bố cục trang và kết quả in.

ISO dòng B và JIS dòng B

Các khổ B trông khá giống nhau giữa nhiều thị trường, nhưng ISO B và JIS B của Nhật không giống hệt nhau.

Khổ giấymminchKhu vực
ISO B5176 × 250 mm6.93 × 9.84 inToàn cầu, Châu Âu, Châu Á
JIS B5 (Nhật Bản)182 × 257 mm7.17 × 10.12 inNhật Bản
ISO B4250 × 353 mm9.84 × 13.90 inToàn cầu, Châu Âu, Châu Á
JIS B4 (Nhật Bản)257 × 364 mm10.12 × 14.33 inNhật Bản
So sánh các khổ B
176 mm250 mmISO B5
182 mm257 mmJIS B5 (Nhật Bản)
250 mm353 mmISO B4
257 mm364 mmJIS B4 (Nhật Bản)

ISO B5 và JIS B5

JIS B5 lớn hơn ISO B5, vì vậy bìa sổ, ruột giấy và bố cục in có thể không khớp với nhau.

Các chuẩn đặc biệt nhưng dùng rộng rãi

Legal, F4, Oficio, ANSI và Arch rất đáng chú ý vì chúng thường gây nhầm lẫn theo khu vực và khi in ấn.

Khổ giấymminchKhu vực
Legal (Mỹ)215.9 × 355.6 mm8.50 × 14.00 inHoa Kỳ, Canada
F4 (Folio)210 × 330 mm8.27 × 12.99 inIndonesia, Malaysia, Philippines
Oficio (Mỹ Latinh)216 × 340 mm8.50 × 13.39 inMexico
Arch B305 × 457 mm12.01 × 17.99 inHoa Kỳ

Legal, F4 và Oficio

Cả ba đều là các khổ giấy văn phòng dài, nhưng chiều rộng và chiều cao khác nhau đủ để làm sai thiết lập in nếu chọn nhầm.

Phong bì ISO dòng C

Khổ C được thiết kế xoay quanh giấy dòng A, vì vậy dễ hiểu nhất nếu nhìn theo loại giấy mà chúng có thể chứa.

Khổ giấymminchKhu vực
C4229 × 324 mm9.02 × 12.76 inToàn cầu, Châu Âu, Châu Á
C5162 × 229 mm6.38 × 9.02 inToàn cầu, Châu Âu, Châu Á
DL110 × 220 mm4.33 × 8.66 inToàn cầu, Châu Âu, Châu Á
C4

Đựng vừa một tờ A4 chưa gấp.

C5

Đựng vừa một tờ A4 gấp đôi thành A5.

DL

Đựng vừa một tờ A4 gấp ba.

Hướng dẫn & mẹo

Dùng những ghi chú này để tránh các lỗi mua giấy và in ấn thường gặp nhất.

  • 1. A4 và Letter khá gần nhau, nhưng không thể thay thế hoàn toàn trong quy trình in ấn.
    • A4 hẹp hơn nhưng cao hơn so với US Letter.
    • Một file PDF thiết kế cho A4 có thể bị cắt mép hoặc scale không đúng khi in bằng máy đang đặt Letter.
    • Hãy kiểm tra thiết lập trang trước khi in ở môi trường dùng chuẩn giấy khác khu vực của bạn.
  • 2. B5 là một trong những nhãn khổ giấy dễ bị hiểu nhầm nhất.
    • ISO B5 là 176 × 250 mm.
    • JIS B5 là 182 × 257 mm.
    • Nếu bạn mua sổ tay, bìa kẹp hoặc ruột in sẵn, hãy luôn xác nhận mình cần chuẩn B5 nào.
  • 3. Các khổ giấy văn phòng dài thường gây nhầm lẫn theo từng khu vực.
    • US Legal, F4 và Oficio đều là những khổ “dài hơn A4”, nhưng chiều rộng và chiều cao của chúng không giống nhau.
    • Trình điều khiển máy in thường nhóm các khổ này chưa thật rõ ràng.
    • Hãy đảm bảo khổ giấy trong tài liệu khớp chính xác với thiết lập in của bạn.

FAQ về kích thước giấy

Giải đáp nhanh cho những tra cứu và so sánh phổ biến nhất.

  • 1. A4 có giống Letter không?

    Không. A4 là 210 × 297 mm, trong khi Letter là 215.9 × 279.4 mm. A4 hẹp hơn một chút nhưng cao hơn.

  • 2. ISO B5 có giống JIS B5 không?

    Không. ISO B5 là 176 × 250 mm, còn JIS B5 là 182 × 257 mm. Chúng khá gần nhau nhưng không thể dùng thay thế trực tiếp.

  • 3. Giấy F4 có kích thước bao nhiêu?

    F4 thường có kích thước 210 × 330 mm. Khổ này rất phổ biến ở Indonesia và các thị trường lân cận, đồng thời thường được gọi là Folio.

  • 4. Vì sao kích thước pixel của khổ giấy lại thay đổi?

    Số pixel phụ thuộc vào độ phân giải đầu ra. Cùng một tờ giấy có thể có kích thước pixel khác nhau ở 96 PPI, 150 PPI hoặc 300 PPI.

Về Sizepedia

Kho tri thức về size dựa trên dữ liệu, cung cấp chuẩn tham chiếu, dữ liệu và công cụ thực tế.

Sizepedia.com là thư viện và bộ công cụ chuyên về các hệ size. Chúng tôi thu thập, chuẩn hóa và đối chiếu các tiêu chuẩn công khai, bảng kích thước từ nhà sản xuất và tài liệu tham khảo trong ngành để tạo ra dữ liệu quy đổi nhất quán, giúp người dùng hiểu rõ các hệ kích thước liên hệ với nhau như thế nào.

Hiện tại chúng tôi ưu tiên phát triển các tính năng cho size nhẫn, bao gồm công cụ đo trực tuyến, bảng quy đổi quốc tế và dữ liệu tham chiếu theo chuẩn. Theo thời gian, Sizepedia sẽ mở rộng thêm sang khổ giấy, giày dép, quần áo và nhiều nhóm size khác để mang lại nhiều dữ liệu và công cụ thực tế hơn.

Các tài nguyên trên website được cung cấp như nguồn tham khảo tốt nhất có thể để giúp bạn chọn size tự tin hơn; khi cần độ chính xác tuyệt đối, hãy kết hợp thêm số đo thực tế hoặc khuyến nghị từ nhà sản xuất để xác nhận lần cuối.

Muốn chúng tôi bổ sung thêm nhiều loại size hoặc thương hiệu hơn? Hãy cho Sizepedia biết.