Tổng quan các chuẩn size nhẫn
Các hệ size phổ biến
Mỗi khu vực dùng một chuẩn size nhẫn khác nhau. Các giá trị quy đổi chỉ mang tính gần đúng và vẫn có thể thay đổi theo từng hãng.
- Việt Nam: Hệ số địa phương mà nhiều tiệm kim hoàn ở Việt Nam dùng; một số bảng có bước lẻ hoặc khoảng size (ví dụ 15, 16). Đây là cùng một hệ chuẩn cũng được dùng rộng rãi tại Hồng Kông và các tiệm vàng truyền thống ở Malaysia.
- Mỹ, Canada và Mexico: Hệ số dạng số, có cả nửa size và một phần tư size (ví dụ 6, 6.25). Hệ này cũng được dùng rộng rãi tại Philippines, Colombia, Peru và nhiều khu vực khác ở Mỹ Latinh.
- Vương quốc Anh và Úc: Hệ ký hiệu bằng chữ cái, có cả nửa bước (ví dụ M, M½). Hệ này cũng được dùng ở New Zealand và Nam Phi.
- Châu Âu, Pháp, Đức, Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha: Hệ mét dựa trên chu vi trong tính theo mm (ví dụ 52, 54). Chuẩn ISO này cũng là chuẩn chính mà nhiều thương hiệu quốc tế dùng tại Trung Đông, Thái Lan và các nước Bắc Âu.
- Nhật Bản, Singapore, Đài Loan và Indonesia: Hệ số dạng số thường được gọi là "International Size" và xuất hiện rất nhiều ở các thị trường châu Á (ví dụ 12, 14).
- Trung Âu (Latin), Ý và Thụy Sĩ: Dùng tại Ý (IT), Thụy Sĩ (CH), hệ nội địa của Tây Ban Nha (ES), Ba Lan (PL), Hà Lan (NL), Áo (AT), Séc (CZ), Slovakia (SK), cùng một số nước Nam Mỹ như Argentina và Chile; size = chu vi trong (mm) − 40 (ví dụ 54 mm → size 14).
- Trung Quốc (GB): Trong bảng tham chiếu hiện tại, Trung Quốc đại lục (GB) dùng cùng logic quy đổi với hệ Trung Âu (Latin). Chúng tôi vẫn hiển thị riêng để người dùng cần đối chiếu theo thị trường Trung Quốc dễ tra hơn.
- Ấn Độ, Pakistan và Bangladesh: Hệ số dạng số được dùng rộng rãi ở Nam Á. Bạn cũng sẽ thường gặp hệ này tại các khu chợ vàng truyền thống ở Trung Đông.
- Nga, Bắc Âu và Trung Á: Size được xác định trực tiếp theo đường kính trong tính bằng mm. Hệ này được dùng nhiều tại Scandinavia (Thụy Điển, Na Uy, Iceland), Nga và các nước Trung Á như Kazakhstan hay Uzbekistan.
- Brazil: Hệ số dạng số nội địa dành cho thị trường Brazil, có quy ước ghi size và làm tròn riêng, khác với hệ EU (ví dụ 14, 15).
- Thổ Nhĩ Kỳ nội địa: Dùng quy ước offset/làm tròn theo địa phương, nên có thể khác nhau giữa các bảng tra (ví dụ 14, 15). Ở Thổ Nhĩ Kỳ hệ này thường được gọi là hệ Numara.
Vì Sao Kết Quả Có Thể Chênh Lệch
- Sai số sản xuất và bảng size riêng của từng thương hiệu.
- Độ rộng và dáng bản nhẫn cũng ảnh hưởng tới cảm giác đeo, nhất là nhẫn bản to thường chặt hơn.
- Ngón tay thay đổi theo nhiệt độ, thời điểm trong ngày và mức độ giữ nước của cơ thể.
- Mỗi hệ có cách làm tròn và chia nửa size hoặc một phần tư size khác nhau.
Mẹo đO Size
- Nên đo vào cuối ngày khi ngón tay ấm và ở trạng thái bình thường.
- Hãy hiệu chỉnh màn hình trước khi đo nếu bạn dùng công cụ hiển thị theo tỷ lệ.
- Nếu đứng giữa hai size, hãy tính thêm kiểu comfort-fit và độ rộng bản nhẫn.
- Khi có thể, hãy xác nhận lại bằng tiệm kim hoàn hoặc vòng đo thật.
Lưu ý
Các công cụ của chúng tôi đưa ra kết quả ước lượng tốt nhất dựa trên quy đổi quốc tế. Hãy dùng như tài liệu tham khảo chứ không nên xem là cam kết vừa tuyệt đối.