Huawei Pura 90 Pro Max Kích thước trực quan & thông số
Hình dáng thân máy được hiển thị theo đúng tỷ lệ: xem Huawei Pura 90 Pro Max ở kích thước vật lý thật ngay trên màn hình của bạn. Có sẵn đầy đủ kích thước và thông số.
Thuộc Huawei Pura 90 dòng →
Kích thước
Hình minh họa bên dưới hiển thị mặt trước, mặt lưng và cạnh bên của Huawei Pura 90 Pro Max theo cùng một tỷ lệ vật lý dựa trên kích thước chính thức.
- Chiều cao
- 164 mm
- Chiều rộng
- 77.1 mm
- Độ dày
- 8.1 mm
- Trọng lượng
- 230.5 g
- Kích thước màn hình
- 6.9 inch
Thông số kỹ thuật
Thông số phần cứng đầy đủ: chipset, màn hình, camera, bộ nhớ, pin, sạc và kết nối.
Màn hình
| Kích thước màn hình | 6.9 inch |
|---|---|
| Độ phân giải | 1308 × 2880 |
| Loại màn hình | LTPO OLED |
| Tần số quét | 120 Hz |
| Mật độ điểm ảnh | 460 ppi |
| Kính bảo vệ | Kính Kunlun chống phản chiếu |
Hiệu năng
| Chipset | Kirin 9030S |
|---|---|
| RAM | 12 / 16 GB |
| Bộ nhớ trong | 256 GB / 512 GB / 1 TB |
| Khe thẻ nhớ | Không |
| Hệ điều hành | HarmonyOS 6.1 |
Camera
| Camera sau | 50 MP, Góc rộng, f/1.4-4.0, 24 mm, OIS / 40 MP, Siêu góc rộng, f/2.2, 13 mm / 200 MP, Tele, f/2.6, 89 mm, OIS |
|---|---|
| Quay video | 4K |
| Lấy nét laser | Có |
| Camera trước | 13 MP, f/2.0, 4K |
Pin
| Dung lượng pin | 6.000 mAh |
|---|---|
| Sạc có dây | 100 W |
| Sạc không dây | 80 W |
| Sạc ngược có dây | 18 W |
| Sạc ngược không dây | Có |
Thân máy và vật liệu
| Chất liệu mặt trước | Kính Kunlun chống phản chiếu |
|---|---|
| Chất liệu mặt lưng | Kính aluminosilicate |
| Chất liệu khung viền | Hợp kim nhôm (chuyển màu hai tông) |
| Kháng nước | IP68/IP69 |
| SIM | Nano-SIM + Nano-SIM + eSIM |
| Cảm biến vân tay | Cạnh |
Kết nối
| 5G | Có |
|---|---|
| Wi‑Fi | Wi-Fi 7 |
| Bluetooth | 6.0 |
| NFC | Có |
| USB | USB Type-C |
| Hồng ngoại | Có |
| Kết nối vệ tinh | Có |
| Loa stereo | Có |
| Cổng tai nghe | Không |
Câu hỏi thường gặp
Giải đáp nhanh những câu hỏi phổ biến nhất về kích thước và cấu hình.
1. Kích thước của Huawei Pura 90 Pro Max là bao nhiêu?
Huawei Pura 90 Pro Max có kích thước 164 × 77.1 × 8.1 mm và nặng 230.5 g.
2. Màn hình Huawei Pura 90 Pro Max lớn bao nhiêu?
Huawei Pura 90 Pro Max dùng màn hình LTPO OLED 6.9 inch, độ phân giải 1308 × 2880 và tần số quét tối đa 120 Hz.
3. Huawei Pura 90 Pro Max có hỗ trợ sạc nhanh và sạc không dây không?
Huawei Pura 90 Pro Max hỗ trợ sạc có dây tối đa 100 W và sạc không dây 80 W, đồng thời có cả sạc ngược không dây.
4. Huawei Pura 90 Pro Max dùng chip gì?
Huawei Pura 90 Pro Max dùng chip Kirin 9030S, có các tùy chọn RAM 12 / 16 GB, và chạy HarmonyOS 6.1.
5. Huawei Pura 90 Pro Max có những phiên bản bộ nhớ nào?
Huawei Pura 90 Pro Max có các phiên bản bộ nhớ trong 256 GB / 512 GB / 1 TB. Máy không có khe thẻ nhớ nên không thể mở rộng sau khi mua.
Tư vấn chọn mua
Dựa vào kích thước thân máy và cấu hình để xem mẫu này có hợp với nhu cầu của bạn hay không.
1. Kiểm tra xem Huawei Pura 90 Pro Max có hợp để dùng hằng ngày không
- Kích thước thân máy là 164 × 77.1 × 8.1 mm. Hãy so với chiếc điện thoại bạn đang dùng trước khi nâng cấp.
- Nếu bạn quan tâm đến thao tác một tay, hãy chú ý nhiều hơn tới chiều ngang (77.1 mm) và trọng lượng (230.5 g).
2. Chọn máy theo ưu tiên về sạc và kết nối
- Huawei Pura 90 Pro Max hỗ trợ sạc có dây 100 W và sạc không dây 80 W.
- Khả năng kết nối gồm Wi-Fi 7, Bluetooth 6.0, Có NFC và có kết nối vệ tinh.
3. Chọn mức bộ nhớ phù hợp với nhu cầu sử dụng
- Huawei Pura 90 Pro Max có các tùy chọn bộ nhớ 256 GB / 512 GB / 1 TB, cùng các cấu hình RAM 12 / 16 GB.
- Không có khe thẻ nhớ, nên bộ nhớ không thể mở rộng sau khi mua. Hãy chọn phiên bản phù hợp với thói quen lưu ảnh, video và ứng dụng của bạn.
4. Đánh giá cụm camera theo nhu cầu chụp của bạn
- Huawei Pura 90 Pro Max có camera sau 3 ống kính: 50 MP Góc rộng, 40 MP Siêu góc rộng, 200 MP Tele. Cảm biến chính góc rộng 50 MP đảm nhiệm nhu cầu chụp ảnh hằng ngày.
- Ống kính tele mang lại zoom quang học thực sự cho chân dung, du lịch và chủ thể ở xa — hãy kiểm tra tiêu cự có phù hợp với nhu cầu của bạn hay không.
5. Kiểm tra độ bền và kết nối trước khi chốt mua
- Huawei Pura 90 Pro Max có chuẩn kháng bụi và nước IP68/IP69, phù hợp cho sử dụng ngoài trời và các tình huống bắn nước nhẹ.
- Kết nối vệ tinh bổ sung một phương án liên lạc khẩn cấp ở khu vực không có sóng di động, hữu ích khi đi xa hoặc hoạt động ngoài trời.
Về Sizepedia
Kho tri thức về size dựa trên dữ liệu, cung cấp chuẩn tham chiếu, dữ liệu và công cụ thực tế.
Sizepedia.com là một thư viện và bộ công cụ tập trung vào các hệ size. Chúng tôi thu thập, chuẩn hóa và đối chiếu các tiêu chuẩn công khai, bảng size của nhà sản xuất và tài liệu tham khảo trong ngành để xây dựng bảng quy đổi nhất quán, giúp bạn hiểu các hệ size khác nhau liên hệ với nhau như thế nào. Hiện tại chúng tôi đã ra mắt ba danh mục: size nhẫn (công cụ đo trực tuyến và bảng quy đổi quốc tế), khổ giấy (tiêu chuẩn và so sánh định dạng) và kích thước & thông số điện thoại (so sánh kích thước và thông số kỹ thuật các mẫu phổ biến). Trong thời gian tới, Sizepedia sẽ mở rộng thêm sang giày dép, quần áo và nhiều nhóm size khác để mang lại nhiều dữ liệu hữu ích hơn. Tài nguyên trên website được cung cấp như một nguồn tham khảo tốt nhất có thể; khi cần độ chính xác tuyệt đối, bạn vẫn nên kết hợp thêm số đo thực tế hoặc khuyến nghị của nhà sản xuất trước khi quyết định cuối cùng.
Muốn chúng tôi bổ sung thêm size hoặc thương hiệu? Hãy cho Sizepedia biết.