Huawei Pura 90 So sánh kích thước & thông số dòng máy
So sánh cả 3 mẫu Huawei Pura 90 theo đúng tỉ lệ: kích thước thân máy, màn hình, pin và thông số đầy đủ.
So sánh kích thước
Hình minh họa bên dưới hiển thị mặt trước, mặt lưng và cạnh bên của các mẫu trong dòng Huawei Pura 90 theo cùng một tỷ lệ vật lý dựa trên kích thước chính thức.
Huawei Pura 90
Xem thông số đầy đủ →- Chiều cao
- 163.1 mm
- Chiều rộng
- 78.1 mm
- Độ dày
- 7 mm
- Trọng lượng
- 210 g
- Kích thước màn hình
- 6.8 inch
Huawei Pura 90 Pro
Xem thông số đầy đủ →- Chiều cao
- 157.8 mm
- Chiều rộng
- 74.5 mm
- Độ dày
- 8.2 mm
- Trọng lượng
- 213.5 g
- Kích thước màn hình
- 6.6 inch
Huawei Pura 90 Pro Max
Xem thông số đầy đủ →- Chiều cao
- 164 mm
- Chiều rộng
- 77.1 mm
- Độ dày
- 8.1 mm
- Trọng lượng
- 230.5 g
- Kích thước màn hình
- 6.9 inch
So sánh thông số
So sánh kích thước thân máy và những khác biệt phần cứng chính trong cùng dòng này.
| Hạng mục | Huawei Pura 90 | Huawei Pura 90 Pro | Huawei Pura 90 Pro Max |
|---|---|---|---|
| Chiều cao | 163.1 mm | 157.8 mm | 164 mm |
| Chiều rộng | 78.1 mm | 74.5 mm | 77.1 mm |
| Độ dày | 7 mm | 8.2 mm | 8.1 mm |
| Trọng lượng | 210 g | 213.5 g | 230.5 g |
| Kích thước màn hình | 6.8 inch | 6.6 inch | 6.9 inch |
| Độ phân giải | 1320 × 2856 | 1256 × 2760 | 1308 × 2880 |
| Loại màn hình | LTPO OLED | LTPO OLED | LTPO OLED |
| Tần số quét | 120 Hz | 120 Hz | 120 Hz |
| Mật độ điểm ảnh | 460 ppi | 460 ppi | 460 ppi |
| Dung lượng pin | 6.500 mAh | 6.000 mAh | 6.000 mAh |
| Sạc có dây | 100 W | 66 W | 100 W |
| Sạc không dây | 50 W | 50 W | 80 W |
| Sạc ngược không dây | Có | Có | Có |
| Chipset | Kirin 9010S | Kirin 9030S | Kirin 9030S |
| RAM | 12 / 16 GB | 12 / 16 GB | 12 / 16 GB |
| Bộ nhớ trong | 256 GB / 512 GB | 256 GB / 512 GB / 1 TB | 256 GB / 512 GB / 1 TB |
| Camera sau | 50 MP, Góc rộng, f/1.8, 24 mm, OIS / 12.5 MP, Siêu góc rộng, f/2.2, 13 mm / 50 MP, Tele tiềm vọng, f/2.2, 88 mm, OIS | 50 MP, Góc rộng, f/1.4-4.0, 24 mm, OIS / 12.5 MP, Siêu góc rộng, f/2.2, 13 mm / 50 MP, Tele, f/2.1, 90.5 mm, OIS | 50 MP, Góc rộng, f/1.4-4.0, 24 mm, OIS / 40 MP, Siêu góc rộng, f/2.2, 13 mm / 200 MP, Tele, f/2.6, 89 mm, OIS |
| Camera trước | 50 MP, f/2.0, 4K | 13 MP, f/2.0, 4K | 13 MP, f/2.0, 4K |
| Chất liệu mặt trước | Kính Kunlun | Kính Kunlun thế hệ 2 | Kính Kunlun chống phản chiếu |
| Chất liệu mặt lưng | Vân sợi | Kính aluminosilicate | Kính aluminosilicate |
| Chất liệu khung viền | Hợp kim nhôm | Hợp kim nhôm | Hợp kim nhôm (chuyển màu hai tông) |
| Kháng nước | IP68/IP69 | IP68/IP69 | IP68/IP69 |
| Cảm biến vân tay | Cạnh | Cạnh | Cạnh |
| 5G | Có | Có | Có |
| Wi‑Fi | Wi-Fi 7 | Wi-Fi 7 | Wi-Fi 7 |
| Bluetooth | 6.0 | 6.0 | 6.0 |
| NFC | Có | Có | Có |
| Hồng ngoại | Có | Có | Có |
| Kết nối vệ tinh | Có | Có | Có |
| USB | USB Type-C | USB Type-C | USB Type-C |
Câu hỏi thường gặp
Giải đáp nhanh những câu hỏi phổ biến nhất về kích thước và cấu hình.
1. Dòng Huawei Pura 90 có bao nhiêu mẫu máy?
Bảng so sánh này hiện có 3 mẫu thuộc dòng Huawei Pura 90. Chiều cao thân máy trải từ 157.8 mm đến 164 mm, tức chênh lệch giữa mẫu nhỏ nhất và lớn nhất là 6.2 mm.
2. Mẫu nào lớn nhất trong dòng Huawei Pura 90?
Huawei Pura 90 Pro Max là mẫu cao nhất trong dòng này, với kích thước 164 × 77.1 × 8.1 mm và trọng lượng 230.5 g.
3. Mẫu nào nhẹ nhất trong dòng Huawei Pura 90?
Huawei Pura 90 là mẫu nhẹ nhất trong nhóm này với trọng lượng 210 g.
4. Dòng Huawei Pura 90 có những kích thước màn hình và tần số quét nào?
Màn hình trong dòng Huawei Pura 90 dao động từ 6.6" đến 6.9". Tất cả các mẫu đều dùng tấm nền LTPO OLED và hỗ trợ tần số quét thích ứng tối đa 120 Hz.
5. Pin và tốc độ sạc trong dòng Huawei Pura 90 khác nhau ra sao?
Dung lượng pin trong dòng Huawei Pura 90 dao động từ 6000 mAh đến 6500 mAh. Tất cả các mẫu đều hỗ trợ ít nhất 100 W sạc nhanh có dây.
Tư vấn chọn mua
Dựa vào kích thước thân máy và cấu hình để xem mẫu này có hợp với nhu cầu của bạn hay không.
1. So kích thước thân máy trước khi chọn mẫu Huawei Pura 90
- Chiều cao thân máy trong dòng này trải từ 157.8 mm đến 164 mm — cầm thực tế sẽ thấy khác biệt ngay.
- Hãy dùng chế độ hiển thị cùng tỷ lệ trên trang này để so trực quan kích thước thật của máy, thay vì chỉ nhìn con số trên bảng thông số.
2. Chọn mẫu theo ưu tiên về camera và sạc
- Trong cùng một dòng máy, dung lượng pin, tốc độ sạc, camera tele và vật liệu hoàn thiện có thể khác nhau nhiều hơn bạn nghĩ chỉ từ tên gọi.
- Hãy xem bảng so sánh ở trên trước, sau đó mở trang từng mẫu để xem đầy đủ thông số.
3. Hiểu ý nghĩa thực tế của dải màn hình 6.6"–6.9"
- Màn hình lớn hơn đồng nghĩa thân máy rộng và cao hơn. Chiều ngang (74.5 mm trở lên) ảnh hưởng đến thao tác một tay nhiều hơn chiều cao.
- Tất cả các mẫu dùng chung công nghệ màn hình, nên khác biệt chính nằm ở kích thước vật lý — hãy xem hình trực quan để biết máy nào hợp tay và túi quần của bạn hơn.
4. Pin từ 6000 mAh đến 6500 mAh — chọn đúng nhu cầu
- Tất cả các mẫu trong dòng này đều hỗ trợ tối đa 100 W sạc nhanh có dây, nên chênh lệch thời gian sạc giữa các mẫu là không đáng kể.
- Nếu thời lượng pin là ưu tiên số một, hãy chọn mẫu có dung lượng lớn nhất — chênh lệch trọng lượng thường chỉ vài gram.
5. Hãy thử cảm giác bỏ túi trước khi quyết định
- Cân chỉnh trang này theo kích thước màn hình của bạn rồi so các hình dáng thân máy ở đúng tỷ lệ thật — đây là cách gần nhất với cảm giác cầm máy trước khi mua.
- Nếu mẫu lớn nhất đã trông quá bè ngay trên màn hình, thì bản nhỏ hơn sẽ dễ dùng hằng ngày hơn rõ rệt.
Về Sizepedia
Kho tri thức về size dựa trên dữ liệu, cung cấp chuẩn tham chiếu, dữ liệu và công cụ thực tế.
Sizepedia.com là một thư viện và bộ công cụ tập trung vào các hệ size. Chúng tôi thu thập, chuẩn hóa và đối chiếu các tiêu chuẩn công khai, bảng size của nhà sản xuất và tài liệu tham khảo trong ngành để xây dựng bảng quy đổi nhất quán, giúp bạn hiểu các hệ size khác nhau liên hệ với nhau như thế nào. Hiện tại chúng tôi đã ra mắt ba danh mục: size nhẫn (công cụ đo trực tuyến và bảng quy đổi quốc tế), khổ giấy (tiêu chuẩn và so sánh định dạng) và kích thước & thông số điện thoại (so sánh kích thước và thông số kỹ thuật các mẫu phổ biến). Trong thời gian tới, Sizepedia sẽ mở rộng thêm sang giày dép, quần áo và nhiều nhóm size khác để mang lại nhiều dữ liệu hữu ích hơn. Tài nguyên trên website được cung cấp như một nguồn tham khảo tốt nhất có thể; khi cần độ chính xác tuyệt đối, bạn vẫn nên kết hợp thêm số đo thực tế hoặc khuyến nghị của nhà sản xuất trước khi quyết định cuối cùng.
Muốn chúng tôi bổ sung thêm size hoặc thương hiệu? Hãy cho Sizepedia biết.